始對象 shǐ duì xiàng · thủy đối tượng Hán Việt: thủy đối tượng · Pinyin: shǐ duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyinshǐ duì xiàngHán Việtthủy đối tượngCấu tạo始 + 對 + 象 · thủy + đối + tượng nghĩa thành phần: thủy + đối + tượng