始成土 thủy thành thổ Hán Việt: thủy thành thổ Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 成 (thành) + 土 (thổ)Hán Việtthủy thành thổCấu tạo始 + 成 + 土 · thủy + thành + thổ nghĩa thành phần: thủy + thành + thổ Nghĩa EngCihui inceptisol