始生物 thủy sanh vật Hán Việt: thủy sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtthủy sanh vậtCấu tạo始 + 生 + 物 · thủy + sanh + vật nghĩa thành phần: thủy + sanh + vật Nghĩa EngCihui eozoon