始畢可汗 shǐ bì kě hàn · thủy tất khả hãn Hán Việt: thủy tất khả hãn · Pinyin: shǐ bì kě hàn Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 畢 (tất) + 可 (khả) + 汗 (hãn)Pinyinshǐ bì kě hànHán Việtthủy tất khả hãnCấu tạo始 + 畢 + 可 + 汗 · thủy + tất + khả + hãn nghĩa thành phần: thủy + tất + khả + hãn