始發站 thủy phát trạm Hán Việt: thủy phát trạm Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 發 (phát) + 站 (trạm)Hán Việtthủy phát trạmCấu tạo始 + 發 + 站 · thủy + phát + trạm nghĩa thành phần: thủy + phát + trạm Nghĩa EngCihui 始發站 hǐfāzhàn p.w. starting station; station of departure