始發者

thủy phát giả

Hán Việt: thủy phát giả

Tổng quan

người khởi đầu, người khởi thuỷ, người tạo thành, người sáng tạo

Cấu tạo: (thủy) + (phát) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khởi đầu, người khởi thuỷ, người tạo thành, người sáng tạo