始皇帝

shǐ huáng dì thủy hoàng đế

Hán Việt: thủy hoàng đế · Pinyin: shǐ huáng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 始皇帝 hǐ Huángdì (259-210 B.C.) n. <hist.> First Emperor; founder of imperial China