始祖象 thủy tổ tượng Hán Việt: thủy tổ tượng Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 祖 (tổ) + 象 (tượng)Hán Việtthủy tổ tượngCấu tạo始 + 祖 + 象 · thủy + tổ + tượng nghĩa thành phần: thủy + tổ + tượng Nghĩa EngCihui moerithere