始终一贯的

thủy chung nhất quán đích

Hán Việt: thủy chung nhất quán đích

Tổng quan

liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau

Cấu tạo: 始 (thủy) + 終 (chung) + 一 (nhất) + 貫 (quán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục

Từ liên quan

Gần nghĩa

始终不渝的 · 始终如一的 · 始终不懈 · 始终不渝 · 始终如一 · 始終不懈 · 始終心要 · 始终不变的