始終不渝

shǐ zhōng bù yú thủy chung bất du

Hán Việt: thủy chung bất du · Pinyin: shǐ zhōng bù yú

Tổng quan

không dao động | không nao núng

Cấu tạo: (thủy) + (chung) + (bất) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dao động | không nao núng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渝:改变,违背。自始自终一直不变。指守信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自始至终一直不变。
  • Tân Hoa Tự Điển 渝改变,违背。自始自终一直不变。指守信用。

Eng

  • CC-CEDICT unswerving|unflinching
  • Cihui unswerving; unflinching

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

始终不懈

Từ trái nghĩa

反复无常 · 朝三暮四 · 朝秦暮楚