始終如一
thủy chung như nhất
Hán Việt: thủy chung như nhất · Pinyin: shǐ zhōng rú yī
Tổng quan
trước sau như một (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui trước sau như một (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 始:开始;终:结束。自始自终一个样子。指能坚持,不间断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自始至终都一样。
- Tân Hoa Tự Điển 始开始;终结束。自始自终一个样子。指能坚持,不间断。
Eng
- CC-CEDICT unswerving from start to finish (idiom)
- Cihui unswerving from start to finish (idiom)