始終不懈

shǐ zhōng bù xièthủy chung bất giải

Hán Việt: thủy chung bất giải · Pinyin: shǐ zhōng bù xiè

Tổng quan

"chinese_explanation": "自始自终一直不松懈。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

自始自终一直不松懈。

Cấu tạo: 始 (thủy) + 終 (chung) + 不 (bất) + 懈 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bền bỉ
  • Biên soạn 始終不懈 hǐzhōngbùxiè f.e. persistent; unswerving; unremitting; untiring

Eng

  • Cihui 始終不懈 hǐzhōngbùxiè f.e. persistent; unswerving; unremitting; untiring

Từ liên quan

Gần nghĩa

始终不渝 · 始终如一 · 始終心要 · 不懈怠 · 不懈的 · 始终一贯的 · 始终不渝的 · 始终如一的