始行人

thủy hành nhân

Hán Việt: thủy hành nhân

Tổng quan

thuỷ hạnh nhân (術語)對久行人而云,新迴心懺悔修佛道之人也。☸

Cấu tạo: (thủy) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ hạnh nhân (術語)對久行人而云,新迴心懺悔修佛道之人也。☸