始遷祖 shǐ qiān zǔ · thủy thiên tổ Hán Việt: thủy thiên tổ · Pinyin: shǐ qiān zǔ Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 遷 (thiên) + 祖 (tổ)Pinyinshǐ qiān zǔHán Việtthủy thiên tổCấu tạo始 + 遷 + 祖 · thủy + thiên + tổ nghĩa thành phần: thủy + thiên + tổ