始鉸綱 thủy giảo cương Hán Việt: thủy giảo cương Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 鉸 (giảo) + 綱 (cương)Hán Việtthủy giảo cươngCấu tạo始 + 鉸 + 綱 · thủy + giảo + cương nghĩa thành phần: thủy + giảo + cương Nghĩa EngCihui Eoarticulate