姐儿俩

tả nhi lưỡng

Hán Việt: tả nhi lưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: 姐 (tả) + 兒 (nhi) + 倆 (lưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 姐兒倆 iěrliǎ n. <coll.> two sisters

Eng

  • Cihui 姐兒倆 iěrliǎ n. <coll.> two sisters

Từ liên quan

Gần nghĩa

姐儿们 · 姐兒們 · 姐儿 · 姐兒 · 姐儿仨