姐妹黨派 jiě mèi dǎng pài · tả muội đảng phái Hán Việt: tả muội đảng phái · Pinyin: jiě mèi dǎng pài Tổng quan Cấu tạo: 姐 (tả) + 妹 (muội) + 黨 (đảng) + 派 (phái)Pinyinjiě mèi dǎng pàiHán Việttả muội đảng pháiCấu tạo姐 + 妹 + 黨 + 派 · tả + muội + đảng + phái nghĩa thành phần: tả + muội + đảng + phái