姐妹會 tả muội hội Hán Việt: tả muội hội Tổng quan Cấu tạo: 姐 (tả) + 妹 (muội) + 會 (hội)Hán Việttả muội hộiCấu tạo姐 + 妹 + 會 · tả + muội + hội nghĩa thành phần: tả + muội + hội Nghĩa EngCihui 姐妹會 iěmèihuì n. sorority