姐妹的

tả muội đích

Hán Việt: tả muội đích

Tổng quan

Cấu tạo: 姐 (tả) + 妹 (muội) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về chị em

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sororal

Eng

  • Cihui sororal

Từ liên quan

Gần nghĩa

姐妹们 · 姐妹核 · 姐妹花 · 姐妹 · 姐妹般对待 · 姐妹会 · 姐妹城 · 姐妹市