姐妹篇 tả muội thiên Hán Việt: tả muội thiên Tổng quan Cấu tạo: 姐 (tả) + 妹 (muội) + 篇 (thiên)Hán Việttả muội thiênCấu tạo姐 + 妹 + 篇 · tả + muội + thiên nghĩa thành phần: tả + muội + thiên Nghĩa EngCihui 姐妹篇 iěmèipiān n. two literary works on the same theme