姐妹船 tả muội thuyền Hán Việt: tả muội thuyền Tổng quan Cấu tạo: 姐 (tả) + 妹 (muội) + 船 (thuyền)Hán Việttả muội thuyềnCấu tạo姐 + 妹 + 船 · tả + muội + thuyền nghĩa thành phần: tả + muội + thuyền Nghĩa EngCihui 姐妹船 iěmèichuán n. sister ships M:¹duì