姐妹花

jiě mèi huā tả muội hoa

Hán Việt: tả muội hoa · Pinyin: jiě mèi huā

Tổng quan

chị em xinh đẹp

Cấu tạo: (tả) + (muội) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chị em xinh đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面貌姣好的姐妹。如:「隔壁張家的一對女兒美麗乖巧,是本社區有名的姐妹花。」也作「姊妹花」。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful sisters
  • Cihui beautiful sisters