姑且試 cô thả thí Hán Việt: cô thả thí Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 且 (thả) + 試 (thí)Hán Việtcô thả thíCấu tạo姑 + 且 + 試 · cô + thả + thí nghĩa thành phần: cô + thả + thí Nghĩa EngCihui clutch at straws