姑姊妹

gū zǐ mèi cô tỉ muội

Hán Việt: cô tỉ muội · Pinyin: gū zǐ mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tỉ) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 父亲的姐妹,姑母; 指姑表姊妹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.父亲的姐妹,姑母。 2.指姑表姊妹。