姑娘家
cô nương gia
Hán Việt: cô nương gia · Pinyin: gū niáng jiā
Tổng quan
1.未婚女子的称谓。
年輕未出嫁的女子。《紅樓夢》第五五回:「他是個姑娘家,不肯發威動怒,這是他尊重。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cô gái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年輕未出嫁的女子。《紅樓夢》第五五回:「他是個姑娘家,不肯發威動怒,這是他尊重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.未婚女子的称谓。