姑子庵 cô tử am Hán Việt: cô tử am Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 子 (tử) + 庵 (am)Hán Việtcô tử amCấu tạo姑 + 子 + 庵 · cô + tử + am nghĩa thành phần: cô + tử + am Nghĩa EngCihui 姑子庵 ūzi'ān p.w. Buddhist nunnery M:ge/⁴zuò