姑息者

gū xī zhě cô tức giả

Hán Việt: cô tức giả · Pinyin: gū xī zhě

Tổng quan

người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến

Cấu tạo: (cô) + (tức) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến