姑息者

gū xī zhěcô tức giả

Hán Việt: cô tức giả · Pinyin: gū xī zhě

Tổng quan

người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến

Cấu tạo: 姑 (cô) + 息 (tức) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ cơ hội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi temporizer

Đức

  • Handedict Opportunist

Từ liên quan

Gần nghĩa

姑息养奸 · 姑息 · 姑息遗患 · 姑息惠奸 · 姑息惠姦 · 姑息養姦 · 姑息養奸 · 姑息疗法