姑胥臺 gū xū tái · cô tư thai Hán Việt: cô tư thai · Pinyin: gū xū tái Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 胥 (tư) + 臺 (thai)Pinyingū xū táiHán Việtcô tư thaiCấu tạo姑 + 胥 + 臺 · cô + tư + thai nghĩa thành phần: cô + tư + thai