姑蘇臺 gū sū tái · cô tô thai Hán Việt: cô tô thai · Pinyin: gū sū tái Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 蘇 (tô) + 臺 (thai)Pinyingū sū táiHán Việtcô tô thaiCấu tạo姑 + 蘇 + 臺 · cô + tô + thai nghĩa thành phần: cô + tô + thai