姓名錄 tính danh lục Hán Việt: tính danh lục Tổng quan Cấu tạo: 姓 (tính) + 名 (danh) + 錄 (lục)Hán Việttính danh lụcCấu tạo姓 + 名 + 錄 · tính + danh + lục nghĩa thành phần: tính + danh + lục Nghĩa EngCihui 姓名錄 ìngmínglù n. directory M:¹běn/²bù