姓名录 tính danh lục Hán Việt: tính danh lục Tổng quan Cấu tạo: 姓 (tính) + 名 (danh) + 錄 (lục)Hán Việttính danh lụcTừ loạidanhCấu tạo姓 + 名 + 錄 · tính + danh + lục nghĩa thành phần: tính + danh + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh bạBiên soạn directory M:¹běn/²bùEngCihui 姓名錄 ìngmínglù n. directory M:¹běn/²bù Từ liên quan Gần nghĩa姓名的 · 名录 · 名录服务 · 姓名 · 姓名住址 · 姓名学