委付者

ủy phó giả

Hán Việt: ủy phó giả

Tổng quan

(pháp lý) người rút đơn

Cấu tạo: (ủy) + (phó) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) người rút đơn

ja

  • JMdict abandoner (in securities, etc.)