委任信 wěi rèn xìn · ủy nhâm tín Hán Việt: ủy nhâm tín · Pinyin: wěi rèn xìn Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 任 (nhâm) + 信 (tín)Pinyinwěi rèn xìnHán Việtủy nhâm tínCấu tạo委 + 任 + 信 · ủy + nhâm + tín nghĩa thành phần: ủy + nhâm + tín