委嗚者

ủy ô giả

Hán Việt: ủy ô giả

Tổng quan

người gửi, người gửi hàng gửi để bán

Cấu tạo: (ủy) + (ô) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gửi, người gửi hàng gửi để bán