委員長

wěi yuán zhǎng ủy viên trường

Hán Việt: ủy viên trường · Pinyin: wěi yuán zhǎng

Tổng quan

trưởng ủy ban

Cấu tạo: (ủy) + (viên) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng ủy ban

Eng

  • CC-CEDICT head of a committee
  • Cihui head of a committee

ja

  • JMdict chairperson (of a committee)|chair|chairman|chairwoman|president