委宛
ủy uyển
Hán Việt: ủy uyển · Pinyin: wěi wǎn
Tổng quan
biến thể của 委婉[wěi wǎn]
1.委曲婉转。 2.柔和,婉顺。 3.曲折。
委曲婉轉。《紅樓夢》第二五回:「賈政在旁聽見這些話,心裡越發難過,便喝退趙姨娘,自己上來委宛解勸。」也作「委婉」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Uyển chuyển
- Tần suất từ biến thể của 委婉[wěi wǎn]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 委曲婉轉。《紅樓夢》第二五回:「賈政在旁聽見這些話,心裡越發難過,便喝退趙姨娘,自己上來委宛解勸。」也作「委婉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.委曲婉转。 2.柔和,婉顺。 3.曲折。
Eng
- Cihui variant of 委婉
- Tần suất từ variant of 委婉[wei3 wan3]