委屈
ủy khuất
Hán Việt: ủy khuất · Pinyin: wěi qu
Tổng quan
cảm thấy bị oan | khiến ai đó cảm thấy bị oan | nỗi oan ức ong gẫy, không thẳng — Điều giấu kín trong lòng, không bày tỏ ra được. uỷ khuất uỷ khuất ☆Cong gẫy, không thẳng — Điều giấu kín trong lòng, không bày tỏ ra được.
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm thấy bị oan | khiến ai đó cảm thấy bị oan | nỗi oan ức ong gẫy, không thẳng — Điều giấu kín trong lòng, không bày tỏ ra được. uỷ khuất uỷ khuất ☆Cong gẫy, không thẳng — Điều giấu kín trong lòng, không bày tỏ ra được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.屈抑不伸。常指冤怨不得伸雪,或才情不得發展。《紅樓夢》第六一回:「這五兒心內又氣,又委屈,竟無處可訴。」 2.使受冤怨。《紅樓夢》第二三回:「好寶貝,你只管去,有我呢。他不敢委屈了你。」《文明小史》第四一回:「如今做了知府,少不得要委屈他也要請安了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受到不应该有的指责或待遇,心里难过:没来由地受到埋怨,感到很~;让人受到委屈:对不起,~你了。
Eng
- CC-CEDICT to feel wronged|to cause sb to feel wronged|grievance
- Cihui to feel wronged; to cause sb to feel wronged; grievance