委託的

ủy thác đích

Hán Việt: ủy thác đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) khẩn cầu (hình thái động từ) (ngôn ngữ học) ngụ ý yêu cầu (từ, thể câu...)

Cấu tạo: (ủy) + (thác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) khẩn cầu (hình thái động từ) (ngôn ngữ học) ngụ ý yêu cầu (từ, thể câu...)