委託金 ủy thác kim Hán Việt: ủy thác kim Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 託 (thác) + 金 (kim)Hán Việtủy thác kimCấu tạo委 + 託 + 金 · ủy + thác + kim nghĩa thành phần: ủy + thác + kim Nghĩa EngCihui 委托金 ěituōjīn n. trust money M:²bǐ