委派

wěi pài ủy phái

Hán Việt: ủy phái · Pinyin: wěi pài

Tổng quan

bổ nhiệm

Cấu tạo: (ủy) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ nhiệm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委任、派遣。《官話指南.卷四.官話問答》:「今日我們領事官委派我來,和大人商量一件公事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委托安排; 委任派遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委托安排。 2.委任派遣。

Eng

  • CC-CEDICT to appoint
  • Cihui to appoint

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

任用 · 委托