委窩子

wěi wō zi ủy oa tử

Hán Việt: ủy oa tử · Pinyin: wěi wō zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (oa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓懒于起床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓懒于起床。

Eng

  • Cihui 委窩子 ěiwōzi* n. sb. who like to sleep all day long