委窩子 wěi wō zi · ủy oa tử Hán Việt: ủy oa tử · Pinyin: wěi wō zi Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyinwěi wō ziHán Việtủy oa tửCấu tạo委 + 窩 + 子 · ủy + oa + tử nghĩa thành phần: ủy + oa + tử Nghĩa EngCihui 委窩子 ěiwōzi* n. sb. who like to sleep all day long