委託給

ủy thác cấp

Hán Việt: ủy thác cấp

Tổng quan

khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương, hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành, gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử

Cấu tạo: (ủy) + (thác) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương, hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành, gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử