委託行 ủy thác hành Hán Việt: ủy thác hành Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 託 (thác) + 行 (hành)Hán Việtủy thác hànhCấu tạo委 + 託 + 行 · ủy + thác + hành nghĩa thành phần: ủy + thác + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 受人委託寄賣物品的商店。EngCihui 委托行 ěituōháng p.w. commission shop/house