委身於 ủy thân vu Hán Việt: ủy thân vu Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 身 (thân) + 於 (vu)Hán Việtủy thân vuCấu tạo委 + 身 + 於 · ủy + thân + vu nghĩa thành phần: ủy + thân + vu Nghĩa EngCihui cast oneself on