委辦船車

ủy bạn thuyền xa

Hán Việt: ủy bạn thuyền xa

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (bạn) + (thuyền) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委辦船車 ěibànchuánchē n. managing owner of a travel company M:³liàng