姚期智 yáo qī zhì · diêu kì trí Hán Việt: diêu kì trí · Pinyin: yáo qī zhì Tổng quan Cấu tạo: 姚 (diêu) + 期 (kì) + 智 (trí)Pinyinyáo qī zhìHán Việtdiêu kì tríCấu tạo姚 + 期 + 智 · diêu + kì + trí nghĩa thành phần: diêu + kì + trí