姚滨

yáo bīndiêu tân

Hán Việt: diêu tân · Pinyin: yáo bīn

Tổng quan

Yao Bin (1957-), nhà vô địch trượt băng Trung Quốc đầu những năm 1980 và gần đây là huấn luyện viên trượt băng quốc gia

Cấu tạo: 姚 (diêu) + 濱 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên người
  • Tần suất từ Yao Bin (1957-), nhà vô địch trượt băng Trung Quốc đầu những năm 1980 và gần đây là huấn luyện viên trượt băng quốc gia

Eng

  • Cihui Yao Bin (1957-), PRC champion ice skater during early 1980s and more recently national skating coach
  • Tần suất từ Yao Bin (1957-), PRC champion ice skater during early 1980s and more recently national skating coach

Từ liên quan

Gần nghĩa

姚安 · 姚明 · 滨城 · 滨州 · 滨松 · 滨江 · 滨海 · 滨湖