滨湖

bīn hútân hồ

Hán Việt: tân hồ · Pinyin: bīn hú

Tổng quan

quận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市

Cấu tạo: 濱 (tân) + 湖 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 无锡市, Giang Tô
  • Tần suất từ quận Binhu của thành phố Vô Tích 無錫市, 无锡市[wú xī shì], Giang Tô
  • Biên soạn be close to lake

Eng

  • Cihui see 濱湖區; 滨湖区
  • Tần suất từ v.o. be close to lake

Từ liên quan

Gần nghĩa

滨湖区 · 湖人 · 湖内 · 湖北 · 湖区 · 湖南 · 湖口 · 湖州