姚黃魏品 yáo huáng wèi pǐn · diêu hoàng ngụy phẩm Hán Việt: diêu hoàng ngụy phẩm · Pinyin: yáo huáng wèi pǐn Tổng quan Cấu tạo: 姚 (diêu) + 黃 (hoàng) + 魏 (ngụy) + 品 (phẩm)Pinyinyáo huáng wèi pǐnHán Việtdiêu hoàng ngụy phẩmCấu tạo姚 + 黃 + 魏 + 品 · diêu + hoàng + ngụy + phẩm nghĩa thành phần: diêu + hoàng + ngụy + phẩm