姜大衛 jiāng dà wèi · khương đại vệ Hán Việt: khương đại vệ · Pinyin: jiāng dà wèi Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 大 (đại) + 衛 (vệ)Pinyinjiāng dà wèiHán Việtkhương đại vệCấu tạo姜 + 大 + 衛 · khương + đại + vệ nghĩa thành phần: khương + đại + vệ